bóng mây
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình ảnh, dấu vết của một đám mây: "bóng mây" chỉ hình bóng của đám mây được nhìn thấy hoặc phản chiếu.
- Điềm báo, dấu hiệu không vui hoặc lo lắng: "bóng mây" được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một điều gì đó tiêu cực, u ám, có thể che khuất hoặc làm vẩn đục niềm vui, sự tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- Bóng mây in trên mặt hồ tĩnh lặng. (Hình ảnh đám mây phản chiếu trên mặt nước hồ yên ắng.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Cuộc sống của họ hạnh phúc, không một bóng mây. (Cuộc sống của họ rất hạnh phúc, không có chút lo âu hay điều gì xấu nào.)
- Tương lai ấy giờ đã phủ đầy bóng mây. (Tương lai đó giờ đây chứa đầy những điều bất trắc, u ám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "không một bóng mây": một cách diễn đạt để miêu tả sự hoàn hảo, trong sáng, không vướng chút phiền muộn hay rắc rối nào.
- Mối quan hệ của họ thật lý tưởng, không một bóng mây. (Mối quan hệ của họ rất tốt đẹp và không có mâu thuẫn.)
- "đầy bóng mây": chứa đựng nhiều điều bất an, khó khăn, không chắc chắn.
- Viễn cảnh kinh tế đang đầy bóng mây. (Tình hình kinh tế tương lai đang có nhiều dấu hiệu xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mây mù (danh từ): mây dày đặc, thường dùng để chỉ sự mơ hồ, khó hiểu hoặc tình trạng u ám.
- Tương lai mây mù. (Tương lai mờ mịt, không rõ ràng.)
- Áng mây (danh từ): đám mây, thường dùng trong văn chương; đôi khi cũng mang nghĩa bóng chỉ nỗi buồn thoáng qua.
- Một áng mây buồn vương trên trán. (Một nỗi buồn nhẹ thoáng hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Vẩn đục (tính từ): không còn trong sáng, có điều gì đó khiến trở nên tiêu cực (thường dùng cho cảm xúc, tình cảm).
- U ám (tính từ): âm u, tối tăm, mang lại cảm giác nặng nề, lo lắng.
Thành ngữ liên quan
- Bóng mây che phủ: chỉ những điều lo lắng, tiêu cực đang bao trùm lên một sự việc, tình huống nào đó.
- Bóng mây nghi ngờ đang che phủ lên danh tiếng của ông ấy. (Những điều đáng nghi ngại đang ảnh hưởng xấu đến danh tiếng của ông ta.)